BIẾN TRUNG GIAN TRONG MÔ HÌNH SEM (PHẦN 3)
Phần này tiếp nối với
phần 1 & phần 2. Phần 1 chi tiết tại đây: Click here. Phần
2 chi tiết tại đây: Click here. Ở phần 3 này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết
cách xác định chỉ số VAF (Variance Accounted For) và cách diễn giải
trong phân tích trung gian.
Chỉ số VAF (Variance Accounted For) là gì? Cách
tính và diễn giải trong phân tích trung gian
Chuyên mục:
Phương pháp nghiên cứu | Từ khóa: VAF, mediation, indirect effect,
PLS-SEM, SEM
Chuyên mục:
Phương pháp nghiên cứu | Từ khóa: VAF, mediation, indirect effect,
PLS-SEM, SEM
Trong các nghiên cứu sử
dụng SEM hoặc PLS-SEM, phân tích tác động trung gian
(mediation effect) là bước quan trọng giúp giải thích cơ chế tác động giữa
các biến. Thay vì chỉ kiểm tra mối quan hệ trực tiếp giữa biến độc lập và
biến phụ thuộc, nhà nghiên cứu thường muốn biết: tác động đó diễn ra trực tiếp
hay thông qua một biến trung gian?
Để trả lời câu hỏi này
một cách định lượng, chỉ số VAF (Variance Accounted For) được sử dụng phổ
biến — đặc biệt trong PLS-SEM — nhằm xác định tỷ lệ tác động truyền qua
biến trung gian và từ đó phân loại loại trung gian: toàn phần, một phần hay
không có trung gian.
1.
Chỉ số VAF là gì?
Variance Accounted For
(VAF)
là chỉ số đo lường tỷ lệ của tác động gián tiếp so với tổng tác động
trong mô hình trung gian.
Nói đơn giản, VAF cho
biết: bao nhiêu phần trăm ảnh hưởng của biến độc lập lên biến phụ thuộc được
truyền thông qua biến trung gian?
Chỉ số này giúp trả lời
hai câu hỏi cốt lõi:
•
Câu hỏi 1: Biến trung gian có thực sự đóng vai trò truyền
dẫn tác động hay không?
•
Câu hỏi 2: Tác động trung gian chiếm bao nhiêu phần trăm tổng
tác động?
Trong phân tích trung
gian, tổng tác động giữa các biến bao gồm:
•
Direct effect — tác động trực tiếp từ biến độc lập đến biến
phụ thuộc
•
Indirect effect — tác động gián tiếp thông qua biến trung gian
•
Total effect = Direct effect + Indirect effect
2. Công thức tính VAF
Chỉ số VAF được tính bằng
công thức:
|
VAF = Indirect Effect /
Total Effect |
Trong đó:
•
Indirect Effect = a × b
•
Total Effect = Direct Effect (c') + Indirect Effect (a × b)
Cụ thể với mô hình trung gian cơ bản X → M → Y:
•
(a):
hệ số tác động từ biến độc lập (X) → biến trung gian (M)
•
(b):
hệ số tác động từ biến trung gian (M) → biến phụ thuộc (Y)
• (c'): hệ số tác động trực tiếp từ X → Y (sau khi kiểm soát M)
|
VAF = (a × b) / (a × b +
c') |
3.
Ví dụ minh họa cách tính
Giả sử mô hình nghiên cứu:
|
Service
Quality →
Customer Satisfaction → Customer Loyalty |
Kết quả phân tích SEM cho thấy:
|
Quan hệ |
Hệ số đường
dẫn |
|
Service
Quality →
Customer Satisfaction (a) |
0.60 |
|
Customer
Satisfaction →
Customer Loyalty (b) |
0.50 |
|
Service
Quality →
Customer Loyalty — Direct (c') |
0.20 |
Bước
1: Tính Indirect Effect
|
Indirect Effect = a × b =
0.60 × 0.50 = 0.30 |
Bước
2: Tính Total Effect
|
Total Effect = 0.30 + 0.20
= 0.50 |
Bước
3: Tính VAF
|
VAF = 0.30 / 0.50 = 0.60 =
60% |
|
Kết quả:
VAF = 60% → biến Customer
Satisfaction đóng vai trò trung gian một phần (partial mediation) giữa
Service Quality và Customer Loyalty. |
4.
Cách diễn giải giá trị VAF
Trong PLS-SEM, quy tắc
thường được áp dụng để xác định loại trung gian dựa trên giá trị VAF là:
|
Giá trị
VAF |
Loại
trung gian |
Diễn giải |
|
VAF <
20% |
Không có
trung gian |
Biến
trung gian không đóng vai trò truyền dẫn đáng kể |
|
20% ≤
VAF ≤ 80% |
Trung
gian một phần (Partial mediation) |
Tác động
vừa trực tiếp vừa qua trung gian |
|
VAF >
80% |
Trung
gian toàn phần (Full mediation) |
Gần như
toàn bộ tác động truyền qua biến trung gian |
Áp dụng vào ví dụ trên
với VAF = 60%:
•
60%
nằm trong khoảng 20%–80% → kết luận: trung
gian một phần
•
Service
Quality ảnh hưởng đến Loyalty vừa trực tiếp, vừa thông qua Customer
Satisfaction
|
Lưu ý: Các ngưỡng 20% và 80% là quy tắc thực nghiệm phổ biến
trong PLS-SEM, không phải ngưỡng thống kê chính thức. Một số nhà phương pháp
luận khuyến nghị kết hợp với kết quả bootstrap để có kết luận toàn diện hơn. |
5.
Vai trò của VAF trong nghiên cứu SEM
5.1.
Xác định cơ chế tác động
VAF giúp nhà nghiên cứu
hiểu được biến trung gian có đóng vai trò quan trọng trong mô hình hay không.
Thay vì chỉ biết "có tác động", bạn biết được "bao nhiêu phần
trăm tác động đi qua con đường trung gian đó".
5.2.
Phân loại loại trung gian
Một trong những ứng dụng
chính của VAF là phân biệt ba loại trung gian:
•
Full mediation: biến trung gian hấp thụ hầu hết tác động, tác
động trực tiếp gần như biến mất
•
Partial mediation: cả hai con đường (trực tiếp và gián tiếp) đều
có ý nghĩa
• No mediation: biến trung gian không đóng vai trò truyền dẫn đáng kể
5.3.
Bổ trợ cho kiểm định bootstrap
Ngoài việc kiểm định
bootstrap cho indirect effect, VAF cung cấp thêm góc nhìn định lượng
về mức độ trung gian. Hai công cụ này bổ trợ cho nhau: bootstrap xác nhận ý
nghĩa thống kê, VAF cho biết mức độ thực tế.
6.
Quy trình phân tích trung gian với VAF
Trong thực tế nghiên cứu, quy trình phân tích trung gian thường gồm ba bước:
1.
Bước 1: Kiểm định tác động gián tiếp bằng Bootstrapping — Kiểm tra xem
indirect effect có ý nghĩa thống kê không (p < 0.05 hoặc CI không chứa 0). Nếu
không có ý nghĩa, dừng lại và kết luận không có trung gian.
2.
Bước 2: Tính chỉ số VAF — Nếu indirect effect có ý nghĩa, tính
VAF = Indirect Effect / Total Effect và chuyển sang phần trăm.
3.
Bước 3: Xác định loại trung gian — Áp dụng ngưỡng: VAF
< 20% (không trung gian), 20%–80% (trung gian một phần), > 80% (trung
gian toàn phần).
|
Quan trọng:
Chỉ tính VAF khi indirect effect đã được
xác nhận có ý nghĩa thống kê qua bootstrap. Tính VAF trước khi kiểm định
bootstrap là sai quy trình. |
7.
Hạn chế của chỉ số VAF
7.1.
Không thay thế được kiểm định bootstrap
VAF chỉ đo tỷ lệ tác
động, không xác định ý nghĩa thống kê. Một VAF cao (ví dụ 70%) nhưng
indirect effect không có ý nghĩa thống kê thì kết luận vẫn là không có trung
gian.
7.2.
Phụ thuộc vào cấu trúc mô hình
Giá trị VAF có thể thay
đổi khi:
•
Thêm
hoặc bớt biến kiểm soát vào mô hình
•
Thay
đổi cấu trúc mô hình (ví dụ thêm biến trung gian khác)
• Thay đổi cách đo lường biến
7.3.
Xu hướng trong nghiên cứu hiện đại
Trong các hướng dẫn
PLS-SEM mới nhất (Hair et al., 2022), một số nhà phương pháp luận khuyến nghị ưu
tiên báo cáo indirect effect và kết quả bootstrap thay vì chỉ dựa vào VAF.
VAF vẫn được chấp nhận rộng rãi nhưng nên được dùng như chỉ số bổ trợ,
không phải chỉ số duy nhất để kết luận về trung gian.
8.
Cách báo cáo VAF trong bài nghiên cứu
Dưới đây là ví dụ cách viết kết quả trong bài báo khoa học:
Bằng
tiếng Anh
|
"The
indirect effect of Service Quality on Customer Loyalty through Customer
Satisfaction is significant (β = 0.30,
p < 0.01, 95% CI [0.12, 0.48]). The direct effect is β = 0.20 (p < 0.05). The VAF value is 60%,
indicating partial mediation." |
Bằng
tiếng Việt
|
"Kết
quả bootstrap cho thấy tác động gián tiếp của Chất lượng dịch vụ lên Lòng
trung thành thông qua Sự hài lòng là có ý nghĩa thống kê (β = 0.30, p < 0.01). Tác động
trực tiếp là β = 0.20 (p < 0.05). Giá trị VAF = 60% cho thấy Sự hài lòng đóng vai trò
trung gian một phần giữa Chất lượng dịch vụ và Lòng trung thành." |
Kết
luận
Chỉ số VAF (Variance
Accounted For)
là công cụ hữu ích và đơn giản để đánh giá mức độ trung gian trong mô hình SEM
và PLS-SEM. Chỉ số này giúp nhà nghiên cứu:
•
Đo
lường tỷ lệ tác động truyền qua biến trung gian
•
Phân
loại loại trung gian: toàn phần, một phần hay không có trung gian
• Diễn giải và báo cáo kết quả phân tích trung gian rõ ràng hơn
Tuy nhiên, VAF luôn cần
được sử dụng kết hợp với kiểm định bootstrap của indirect effect để đảm
bảo kết luận có đầy đủ bằng chứng thống kê. Đây là thực hành được khuyến nghị
trong hầu hết các hướng dẫn PLS-SEM hiện đại.
Nếu bạn cần hỗ trợ phân tích trung gian, tính VAF hoặc chạy bootstrap trong SmartPLS, có thể liên hệ với chúng tôi để được tư vấn.
Tài liệu tham khảo
Hair, J.F., Hult,
G.T.M., Ringle, C.M., & Sarstedt, M. (2022). A Primer on Partial Least
Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) (3rd ed.). Sage
Publications.
Zhao, X., Lynch, J.G.,
& Chen, Q. (2010). Reconsidering Baron and Kenny: Myths and truths about
mediation analysis. Journal of Consumer Research, 37(2), 197–206.
Preacher, K.J., & Hayes, A.F. (2008). Asymptotic and resampling strategies for assessing and comparing indirect effects in multiple mediator models. Behavior Research Methods, 40(3), 879–891.

